vạc mặt

vạc mặt

Một người đàn ông đang vạc mặt người khác trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ trích, tố cáo, vạch trần một cách công khai gay gắt: "Vạc mặt" hành động nói thẳng, nói to, thường mang tính chất nặng nề, khiển trách hoặc buộc tội ai đó trước mặt nhiều người, nhằm làm cho sự việc xấu xa, sai trái bị phơi bày.
    • Sỉ nhục, chửi mắng thậm tệ: Trong cách dùng thông tục, "vạc mặt" còn mang nghĩa bóng dùng lời lẽ cay nghiệt, thô tục để công kích, làm nhục người khác.
dụ sử dụng
  • (Hắn ta bị tố cáo công khai về hành vi tham nhũng.)
  • ( ấy chửi mắng tôi thậm tệ nơi công cộng.)
  • (Chính quyền vạch trần tội lỗi của bọn buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vạc mặt nhau": chỉ việc hai bên công khai chỉ trích, tố cáo lẫn nhau một cách gay gắt.

    • Hai gia đình vạc mặt nhau suốt buổi họp tổ dân phố chuyện ranh giới đất. (Hai bên công khai buộc tội nhau dữ dội.)
  • "bị vạc mặt": bị người khác vạch trần hành vi xấu.

    • Anh ta sợ bị vạc mặt nên đã cúi đầu xin lỗi. (Anh ta sợ bị phơi bày tội lỗi nên đã nhận lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạch mặt (động từ): vạch trần, chỉ ra một cách rõ ràng (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn "vạc mặt").

    • Vạch mặt kẻ phản bội. (Chỉ tội trạng của kẻ phản bội.)
  • Mạt sát (động từ): chửi mắng, sỉ nhục thậm tệ (mức độ nặng hơn, thường dùng trong văn chương).

    • ta mạt sát chồng suốt cả buổi tối. ( ta chửi mắng chồng rất nặng lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Chửi thậm tệ: mắng nhiếc bằng lời lẽ nặng nề.
  • Lăng mạ: sỉ nhục bằng lời nói hoặc hành động.
  • Tố cáo: vạch trần tội lỗi trước công chúng (thường mang tính pháp lý hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Vạc mặt mắng: kết hợp giữa "vạc mặt" "mắng", nhấn mạnh hành động chửi mắng công khai.
    • Ông ta vạc mặt mắng thằng con trai ngay trước cửa nhà. (Ông ta chửi mắng con trai thậm tệ ngoài đường.)

Từ chứa "vạc mặt"